transducing vector
Định nghĩa
Danh từ: Vectơ chuyển nạp – Một vectơ (thường là virus hoặc plasmid) được sử dụng để đưa gen vào tế bào, đặc biệt trong kỹ thuật di truyền và liệu pháp gen. Vectơ này hoạt động như một "phương tiện vận chuyển" mang gen mong muốn vào tế bào đích, cho phép gen đó được biểu hiện hoặc tích hợp vào bộ gen của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng một vectơ chuyển nạp để đưa gen lành vào tế bào máu của bệnh nhân.)
- (Vectơ chuyển nạp thường được thiết kế từ virus đã bị bất hoạt để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engineer a transducing vector": thiết kế một vectơ chuyển nạp.
- The lab engineered a new transducing vector for targeted gene therapy. (Phòng thí nghiệm đã thiết kế một vectơ chuyển nạp mới cho liệu pháp gen nhắm mục tiêu.)
- "transducing vector efficiency": hiệu quả của vectơ chuyển nạp.
- High transducing vector efficiency is crucial for successful gene delivery. (Hiệu quả cao của vectơ chuyển nạp là rất quan trọng để đưa gen thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Vector (danh từ): vectơ nói chung, không chỉ riêng trong chuyển nạp gen.
- Plasmids are common vectors in molecular biology. (Plasmid là vectơ phổ biến trong sinh học phân tử.)
- Transduction (danh từ): sự chuyển nạp – quá trình đưa gen vào tế bào qua vectơ.
- Transduction is a key step in gene therapy. (Sự chuyển nạp là một bước quan trọng trong liệu pháp gen.)
Từ đồng nghĩa
- Gene delivery vector: vectơ đưa gen.
- Viral vector: vectơ virus (một loại phổ biến của vectơ chuyển nạp).
Các cụm từ liên quan
- Transducing vector system: hệ thống vectơ chuyển nạp.
- The transducing vector system includes the vector, the host cell, and the target gene. (Hệ thống vectơ chuyển nạp bao gồm vectơ, tế bào chủ và gen mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)